Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sứt mẻ" (1)

sứt mẻ
Tiếng Anh Động từto damage, to fracture
Từ vựng của tôi
Những lời nói đó đã làm sứt mẻ mối quan hệ giữa họ.
Those words damaged their relationship.

swap_horiz Từ liên quan "sứt mẻ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sứt mẻ" (1)

Những lời nói đó đã làm sứt mẻ mối quan hệ giữa họ.
Those words damaged their relationship.