Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sứt mẻ" (1)
sứt mẻ
Tiếng Anh
Động từto damage, to fracture
Những lời nói đó đã làm sứt mẻ mối quan hệ giữa họ.
Those words damaged their relationship.
Từ liên quan "sứt mẻ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sứt mẻ" (1)
Những lời nói đó đã làm sứt mẻ mối quan hệ giữa họ.
Those words damaged their relationship.
